越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xác định” (1)
xác định
英语
动determine
Tôi cần xác định mục tiêu.
I need to determine my goal.
相关词“xác định” (1)
xác định vị trí
英语
短语locate, ascertain position
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
短语“xác định” (6)
Tôi cần xác định mục tiêu.
I need to determine my goal.
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
The accompanying relics helped identify the martyr.
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
Identity verification is very difficult.
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
Aimed at synchronizing intelligence operations, target identification, and defense coordination.
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
